📈 Diễn Biến Thị Trường

📈 Chỉ số Việt Nam

Cập nhật: 09-08-2026 06:36:44
Chỉ sốĐiểm sốThay đổi%KL KhớpGT Khớp (Tỷ)Thanh khoản %
VNINDEX1,768.063.280.19%660,590,64618,141.5-9.16%
VN301,911.098.300.44%300,964,87610,590.80.11%
HNX293.440.800.27%46,362,582756.07.81%
HNX30455.121.930.43%34,426,662635.134.08%
UPCOM126.88-0.29-0.23%37,452,985363.5-6.55%

🌍 Chỉ Số Thế Giới & Giá Vàng

Cập nhật: 09-08-2026 06:37:03

Thị trường Thế giới

Chỉ sốGiá+/-%
Dow Jones 54036.93 151.83 0.28%
Nasdaq 26690.62 342.26 1.3%
S&P 500 7757.64 47.68 0.62%
Hang Seng 25668.03 137.75 0.54%
Shanghai 3940.04 39.68 1.02%
Nikkei 225 65606.71 -76.55 -0.12%
KOSPI 6258.77 -37.61 -0.6%
Taiwan Weighted 44225.91 -170.79 -0.38%
FTSE 100 10901.09 33.2 0.31%
DAX 26319.45 179.32 0.69%
CAC 40 8714.93 15.22 0.17%
FTSE Straits Times Singapore 5698.43 59.44 1.05%
Nifty 50 24570.65 -65.35 -0.27%
S&P/ASX 200 9263.6 -8.0 -0.09%
IDX Composite 6409.65 65.94 1.04%
US Dollar Index 99.54 -0.33 -0.33%

Giá Vàng

LoạiGiá+/-%
Gold Spot US Dollar 4,342.18 $ 101.49 +2.39%
Silver Spot US Dollar 63.58 $ 2.07 +3.36%
Vàng Miếng SJC 144,000 0 0.0%
Vàng Nhẫn SJC 143,500 0 0.0%
Vàng Nhẫn DOJI 145,200 0 0.0%
Vàng Nữ trang DOJI 144,500 0 0.0%
Vàng Nhẫn PNJ 143,900 0 0.0%
Vàng Nữ trang PNJ 142,500 0 0.0%
Vàng Miếng Bảo Tín Minh Châu 145,500 0 0.0%
Vàng Trang sức Bảo Tín Minh Châu 144,500 0 0.0%
Vàng Nhẫn Bảo Tín Mạnh Hải 145,200 0 0.0%
Vàng Trang sức Bảo Tín Mạnh Hải 144,200 0 0.0%
Vàng Nhẫn Ngọc Hải 143,000 -1,000 -0.69%
Vàng Trang sức Ngọc Hải 143,000 -1,000 -0.69%
Vàng Nhẫn Mi Hồng 143,500 0 0.0%
Bạc Phú Quý (1Kg) 63,253 0 0.0%
Bạc Phú Quý (1L) 2,372 0 0.0%