📈 Diễn Biến Thị Trường

📈 Chỉ số Việt Nam

Cập nhật: 08-11-2026 08:23:00
Chỉ sốĐiểm sốThay đổi%KL KhớpGT Khớp (Tỷ)Thanh khoản %
VNINDEX1,725.36-15.37-0.88%984,184,81218,799.4-7.42%
VN301,846.39-18.84-1.01%330,200,5419,153.70.09%
HNX256.730.120.05%80,606,3331,135.823.14%
HNX30440.49-0.07-0.02%67,268,961999.418.98%
UPCOM121.75-1.01-0.82%35,043,686472.828.05%

🌍 Chỉ Số Thế Giới & Giá Vàng

Cập nhật: 08-11-2026 08:23:14

Thị trường Thế giới

Chỉ sốGiá+/-%
Dow Jones 51285.73 -237.33 -0.46%
Nasdaq 24579.43 264.43 1.09%
S&P 500 7376.86 23.13 0.31%
Hang Seng 24481.86 -315.12 -1.27%
Shanghai 3649.18 -40.73 -1.1%
Nikkei 225 57434.77 -3643.13 -5.96%
KOSPI 5059.69 -324.11 -6.02%
Taiwan Weighted 39701.64 -1873.08 -4.51%
FTSE 100 10673.94 -108.72 -1.01%
DAX 25820.36 -504.65 -1.92%
CAC 40 8139.0 -66.37 -0.81%
FTSE Straits Times Singapore 5179.17 -117.08 -2.21%
Nifty 50 25030.35 493.75 2.01%
S&P/ASX 200 9020.8 -44.3 -0.49%
IDX Composite 5050.43 20.17 0.4%
US Dollar Index 102.3 0.75 0.74%

Giá Vàng

LoạiGiá+/-%
Gold Spot US Dollar 4,076.75 $ 6.44 +0.16%
Silver Spot US Dollar 51.95 $ 0.16 +0.31%
Vàng Miếng SJC 141,000 0 0.0%
Vàng Nhẫn SJC 140,500 0 0.0%
Vàng Nhẫn DOJI 140,500 0 0.0%
Vàng Nữ trang DOJI 138,500 0 0.0%
Vàng Nhẫn PNJ 140,300 0 0.0%
Vàng Nữ trang PNJ 139,200 0 0.0%
Vàng Miếng Bảo Tín Minh Châu 140,500 0 0.0%
Vàng Trang sức Bảo Tín Minh Châu 139,500 0 0.0%
Vàng Nhẫn Bảo Tín Mạnh Hải 140,500 -2,300 -1.61%
Vàng Trang sức Bảo Tín Mạnh Hải 143,500 -700 -0.49%
Vàng Nhẫn Ngọc Hải 141,500 -3,500 -2.41%
Vàng Trang sức Ngọc Hải 141,500 -3,500 -2.41%
Vàng Nhẫn Mi Hồng 141,000 0 0.0%
Bạc Phú Quý (1Kg) 43,146 0 0.0%
Bạc Phú Quý (1L) 1,618 0 0.0%